Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hầm trú ẩn" (1)

hầm trú ẩn
Tiếng Anh Danh từshelter, bunker
Từ vựng của tôi
Ba đứa cháu của anh trai tôi đã ở trong căn hầm trú ẩn đó.
My brother's three grandchildren were in that shelter.

swap_horiz Từ liên quan "hầm trú ẩn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hầm trú ẩn" (2)

Ba đứa cháu của anh trai tôi đã ở trong căn hầm trú ẩn đó.
My brother's three grandchildren were in that shelter.
Tên lửa của Iran đánh trúng một hầm trú ẩn.
Iran's missile directly hit a shelter.